Tầm soát ung thư tại Nhật Bản

Tin mới 23/11/2020 16:42:38. Views: 159.

Tầm soát ung thư tại Nhật Bản là xu hướng lựa chọn của nhiều người dân Việt Nam trong thời gian gần đây. Lý giải về điều này, các chuyên gia cho biết, Nhật Bản là quốc gia có trang thiết bị và trình độ chuyên môn hàng đầu thế giới. Do đó, việc tầm soát ung thư tại đây sẽ đảm bảo độ chính xác cao của kết quả. Ngoài ra, người bệnh cũng được định hướng điều trị tốt nhất nếu phát hiện bệnh.

1. Tại sao nên tầm soát ung thư tại Nhật Bản?

Số liệu thống kê cho thấy, mỗi năm Việt Nam có 70.000 người tử vong vì ung thư và hơn 200.000 ca mắc mới. Con số này đã kéo Việt Nam trở thành quốc gia đứng thứ 2 thế giới về tỷ lệ mắc ung thư. Do đó, tầm soát ung thư hàng năm là nhu cầu cần thiết giúp người dân phát hiện và điều trị bệnh sớm nhất có thể.

Tại sao nên tầm soát ung thư tại Nhật Bản

Nhật Bản là đất nước có trình độ y tế và dịch vụ chăm sóc thuộc Top đầu thế giới.

Nhu cầu tầm soát ung thư ngày càng tăng nhưng trình độ kỹ thuật và trang thiết bị của các cơ sở trong nước đôi khi chưa đáp ứng được. Đây là lý do khiến nhiều người bệnh lựa chọn các gói tầm soát ung thư tại Nhật Bản.

Theo nhiều chuyên gia, việc tầm soát ung thư tại Nhật Bản là lựa chọn phù hợp và thông minh cho người dân Việt Nam bởi những lý do sau:

  • Mặt bằng trình độ và thiết bị thăm khám kiểm tra cao hơn hẳn Việt Nam. Nhờ đó, các kết quả kiểm tra cũng sẽ có độ chính xác tốt nhất.
  • Khoảng cách địa lý không quá xa. Điều này giúp cho người bệnh tiết kiệm được chi phí đi lại.
  • Tỷ lệ bệnh nhân ung thư sống sót sau 5 năm điều trị tại Nhật Bản đạt 60% trong khi của Mỹ là 38%. Điều này phần nào phản ánh được trình độ và phác đồ điều trị của Nhật Bản có phẩn hiệu quả hơn.
  • Đặc điểm sống của người Nhật Bản và Việt Nam có nhiều nét tương đồng hơn so với các nước u Mỹ. Do đó, các phương pháp điều trị và tầm soát được đánh giá là thích hợp hơn.
  • Chi phí tầm soát hợp lý. Các gói tầm soát ung thư tại Nhật Bản chỉ bằng khoảng ⅓ chi phí so với các gói tầm soát cùng loại ở các nước u Mỹ. Quan trọng hơn, với mức chi phí này bệnh nhân vẫn được hưởng dịch vụ y tế có chất lượng ngang hàng với các quốc gia Top đầu thế giới.
  • \Gói tầm soát ung thư tại Nhật Bản cho phép người bệnh được tiếp cận với các phương pháp và kỹ thuật mới nhất, hiện đại nhất bao gồm: Chương trình khám tổng quát, xét nghiệm miễn dịch, xét nghiệm gene và xác định lỗi ADN.

Tầm soát ung thư là một trong những dịch vụ y tế phổ thông được áp dụng rộng rãi cho toàn bộ người dân Nhật Bản. Bởi vậy, nền y tế Nhật Bản đã hoàn thiện các gói thăm khám này ở mức hoàn hảo so với quốc gia trên thế giới. Đây là lý do để bạn hoàn toàn an tâm khi quyết định thực hiện tầm soát ung thư tại Nhật Bản.

2. Các phương pháp hiệu quả khi tầm soát ung thư tại Nhật Bản

Ung thư là căn bệnh có thể xuất hiện ở nhiều cơ quan và bộ phận khác nhau. Với mỗi loại ung thư khác nhau, bác sĩ cần thực hiện các phương pháp xét nghiệm và kỹ thuật chẩn đoán riêng biệt. Dưới đây là các phương pháp tầm soát cho từng loại ung thư tại Nhật Bản.

Tổng hợp phương pháp kiểm tra ung thư cho từng loại ung thư

2.1. Tầm soát ung thư vú

Ung thư vú xuất hiện phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi từ 45 – 50 tuổi. Bệnh nếu được phát hiện ở giai đoạn rất sớm có tỉ lệ chữa khỏi lên đến 99%. Do đó, phụ nữ trong độ tuổi trên nên tầm soát ung thư vú định kỳ để bảo vệ sức khỏe của mình.

Để tầm soát ung thư vú, các chuyên gia thường áp dụng 3 kỹ thuật chẩn đoán dưới đây.

2.1.1. Chụp X – quang tuyến vú (Chụp Mammography)

Chụp X-quang tuyến vú

X – quang tuyến vú cho phép phát hiện những khối u bất thường.

Phương pháp này sử dụng các tia X chiếu và mô tuyến vú để thu lại hình ảnh. Qua hình ảnh chụp được, bác sĩ có thể phát hiện các khối u ngay từ giai đoạn sớm khi bệnh nhân chưa có bất kỳ dấu hiệu nào.

Số liệu thống kê cho thấy, phương pháp chụp Mammography giúp hạn chế tỷ lệ tử vong do ung thư vú lên đến 30%. Do đó, những phụ nữ trong độ tuổi nguy cơ nên thực hiện tầm soát bằng kỹ thuật này khoảng 1 – 2 lần/ năm.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Thời gian thực hiện nhanh
  • Không gây xâm lấn và đau đớn cho người bệnh
  • Độ chính xác cao và chi phí phù hợp.

Nhược điểm:

X – quang tuyến vú cho phép xác định khối u nhưng không chắc chắn đó có phải là ung thư không. Do đó, phương pháp này không phải là kết quả chẩn đoán cuối cùng.

2.1.2. Siêu âm tuyến vú

Kỹ thuật siêu âm vú giúp tái tạo lại cấu trúc bên trong tuyến vú nhờ sóng điện từ. Nhờ đó, cấu trúc khối u cũng dần được tái hiện bằng phương pháp này. Phương pháp này cho phép bác sĩ xác định chính xác và mức độ xâm lấn của khối u trong tuyến vú.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Độ chính xác cao, có thể phát hiện cả khối u có đường kính nhỏ hơn 5mm.
  • Bệnh nhân không cần phải tiếp xúc với tia X như khi chụp X – quang.
  • Phù hợp cho nhiều đối tượng khác nhau như: phụ nữ mang thai, trẻ em đang dậy thì, người có vòng 1 lớn,….
  • Thời gian thực hiện nhanh, chi phí hợp lý.

Nhược điểm:

Không cho kết quả chẩn đoán cuối cùng.

2.1.3. Xét nghiệm gen

Ung thư vú là bệnh lý có sự liên hệ mật thiết với các đột biến tại gen BRCA1 và BRCA2. Dựa trên cơ sở đó, các bác sĩ tiến hành xét nghiệm phát hiện đột biến tại 2 gen này để đưa ra chẩn đoán sàng lọc nguy cơ ung thư vú.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Kết quả xét nghiệm gen cho giá trị chẩn đoán lâu dài.
  • Có thể thực hiện trên mọi đối tượng

Nhược điểm:

  • Thời gian thực hiện lâu
  • Chi phí cao hơn.
  • Không có giá trị chẩn đoán cuối cùng.

2.1.4. Sinh thiết vú

Phương pháp này được chỉ định sau khi phát hiện khối u trong tuyến vú. Bác sĩ sẽ sử dụng kỹ thuật chuyên khoa để tách một phần mô trong tuyến vú để xác định các tế bào bất thường.

Ưu điểm của phương pháp:

Độ chính xác cao, có thể dùng làm kết quả chẩn đoán ung thư vú

Nhược điểm:

  • Chi phí cao.
  • Thời gian thực hiện lâu.

2.2. Tầm soát ung thư cổ tử cung

Ung thư cổ tử cung là loại ung thư thường gặp thứ 2, chỉ sau ung thư vú. Bệnh thường gặp ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe cũng như khả năng sinh sản của bệnh nhân.

Dưới đây là những kỹ thuật phổ biến nhất được dùng trong tầm soát ung thư cổ tử cung.

2.2.1. Xét nghiệm Pap smear

Tầm soát ung thư cổ tử cung bằng phương pháp xét nghiệm Pap smear

Bác sĩ dùng dụng cụ chuyên khoa để lấy mẫu bệnh phẩm tầm soát ung thư cổ tử cung.

Kỹ thuật này sử dụng một mẫu bệnh phẩm được lấy từ cổ tử cung của bệnh nhân. Sau đó, mẫu bệnh được phết lên lam kính, nhuộm màu tạo thành tiêu bản và soi dưới kính hiển vi. Sau khi quan sát, các bác sĩ có thể phát hiện được những tế bào bất thường và đưa ra dự đoán về nguy cơ mắc ung thư cổ tử cung.

Kỹ thuật Pap smear được khuyến khích áp dụng ở nữ giới trên 21 tuổi, chưa tiêm phòng HPV và chưa cắt tử cung. Các bác sĩ khuyến cáo nên tầm soát bằng phương pháp này khoảng 2 – 3 năm/ lần. Chi phí cho mỗi lần thường dao động trong khoảng 400.000 – 700.000 đồng.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Thời gian thực hiện nhanh.
  • Chi phí hợp lý.
  • Không đòi hỏi trang thiết bị hiện đại nên có thể thực hiện ở nhiều đơn vị y tế khác nhau.
  • Kỹ thuật lấy mẫu đơn giản.

Nhược điểm:

Độ chính xác không cao, phụ thuộc chủ yếu vào trình độ của kỹ thuật viên thực hiện xét nghiệm.

2.2.2. Cobas test phát hiện virus HPV

Cobas test cho phép phát hiện 12 chủng virus HPV nhờ xác định HPV DNA thông qua mẫu bệnh phẩm được lấy tại cổ tử cung. Bên cạnh đó, xét nghiệm cũng trả về kết quả riêng cho 2 chủng HPV nguy hiểm nhất là HPV 16 và HPV 18. Đây là 2 chủng virus có liên quan đến 80% các ca bệnh ung thư cổ tử cung.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Độ chính xác cao lên đến 92%
  • Kỹ thuật lấy mẫu đơn giản, không gây nhiều đau đớn cho người bệnh.

Nhược điểm:

  • Thời gian thực hiện lâu
  • Chỉ thực hiện được tại các cơ sở y tế lớn có trang bị đầy đủ trang thiết bị.

2.2.3. Sinh thiết cổ tử cung

Đây là kỹ thuật phát hiện tế bào bất thường dựa trên mẫu mô lây từ cổ tử cung. Ngoài sàng lọc bệnh, kỹ thuật này còn dùng để loại bỏ tế bào hoặc mô bất thường tại cổ tử cung nếu có. Thông thường, phương pháp này chỉ được áp dụng sau khi phát hiện có bất thường tại cổ tử cung.

Ưu điểm của phương pháp:

Tính chính xác cao, có thể sử dụng làm kết quả chẩn đoán bệnh.

Nhược điểm:

  • Thời gian thực hiện lâu, thường mất từ 1 – 2 tuần.
  • Bệnh nhân có thể bị đau đớn trong quá trình thực hiện.
  • Sau khi sinh thiết, người bệnh có thể bị ra máu âm đạo, khí hư có màu, mùi bất thường, đau bụng dưới,…

2.3. Tầm soát ung thư đại tràng

Theo số liệu thống kê, có đến 25% bệnh nhân ung thư đại tràng phát hiện bệnh khi đã bước vào giai đoạn muộn. Điều này gây ra những cản trở trong thăm khám, điều trị và tăng tỷ lệ tử vong.

Có 2 phương pháp chính được áp dụng trong tầm soát ung thư đại tràng bao gồm: xét nghiệm máu và tìm máu ẩn trong phân.

2.3.1. Xét nghiệm máu

Tầm soát ung thư đại tràng bằng phương pháp xét nghiệm máu

CEA là chất chỉ điểm giúp phát hiện ung thư đại tràng.

Phương pháp này giúp chẩn đoán ung thư đại tràng dựa vào sự có mặt của chất chỉ điểm CEA trong máu. Nồng độ của chất này càng cao thì cho thấy độ xâm lấn của ung thư càng lớn.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Thực hiện tương đối đơn giản.
  • Cho kết quả nhanh.
  • Có thể áp dụng để theo dõi tiến triển của bệnh trong quá trình điều trị.

Nhược điểm:

Độ chính xác không cao. Thống kê cho thấy, chỉ 60% bệnh nhân ung thư đại tràng bị tăng CEA.

2.3.2. Tìm máu ẩn trong phân

Ở người bình thường, phân không chứa máu. Tuy nhiên, khi bị ung thư đại tràng, quá trình tăng sinh mạch diễn ra khiến đại tràng dễ bị tổn thương và chảy máu lẫn vào phân. Do đó, xét nghiệm tìm máu ẩn trong phân được áp dụng để sàng lọc nguy cơ ung thư.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Thực hiện đơn giản, nhanh có kết quả.
  • Không gây đau đớn cho người bệnh.

Nhược điểm:

Độ chính xác không cao, máu có thể xuất hiện trong trường hợp bệnh nhân bị polyp hoặc viêm đại tràng.

2.3.3. Nội soi đại tràng

Nội soi đại tràng là kỹ thuật dùng ống nội soi gắn camera mini đưa vào ống tiêu hóa theo đường hậu môn của bệnh nhân. Thông qua camera, các hình ảnh thu được sẽ giúp bác sĩ phát hiện ra các tổn thương có trong đại tràng.

Kỹ thuật này cũng được thực hiện khi bác sĩ cần sinh thiết hoặc loại bỏ khối polyp khi có chỉ định.

Ưu điểm:

  • Cho kết quả nhanh.
  • Chi phí hợp lý.

Nhược điểm:

Có thể gây đau đớn cho người bệnh trong quá trình nội soi.

2.4. Tầm soát ung thư dạ dày

Đa số các bệnh nhân ung thư dạ dày tử vong là do phát hiện muộn. Vậy nên, việc tầm soát phát hiện sớm ung thư đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hiệu quả điều trị bệnh. Để tầm soát ung thư dạ dày, bạn có thể tham khảo các phương pháp dưới đây.

2.4.1. Nội soi dạ dày

Tầm soát ung thư dạ dày bằng phương pháp nội soi dạ dày

Nội soi giúp bác sĩ phát hiện các tổn thương trong dạ dày.

Nội soi dạ dày là phương pháp dùng ống nội soi có gắn camera để phát hiện tổn thương trong dạ dày. Thông qua hình ảnh thu được, bác sĩ có thể sơ bộ chẩn đoán tổn thương và tiến hành lấy mẫu sinh thiết nếu cần.

Ưu điểm của phương pháp:

Có thể quan sát toàn bộ bề mặt của dạ dày nên kết quả sàng lọc sẽ có độ chính xác cao hơn.

Nhược điểm:

  • Bệnh nhân có thể bị đau trong quá trình nội soi.
  • Ống nội soi có thể gây tổn thương ống tiêu hóa nếu bác sĩ chưa lành nghề.

2.4.2. Sinh thiết dạ dày

Bác sĩ sẽ chỉ định sinh thiết sau khi tiến hành nội soi nếu phát hiện khối u bất thường. Phương pháp này cho phép xác định sự có mặt của tế bào ung thư và virus HP.

Ưu điểm của phương pháp:

Có độ chính xác cao.

Nhược điểm:

  • Gây đau cho người bệnh.
  • Chỉ thực hiện được ở những đơn vị y tế lớn.

2.4.3. Chụp CT

Phương pháp này được chỉ định sau khi nội soi phát hiện bất thường. Dựa vào hình ảnh thu được, bác sĩ có thể đánh giá được kích thước và mức độ xâm lấn của khối u trong dạ dày.

Ưu điểm:

Giúp theo dõi sự tiến triển của bệnh, mức độ xâm lấn của khối u đến các cơ quan xung quanh.

Nhược điểm:

Bệnh nhân có thể bị nhiễm xạ hoặc dị ứng với thuốc cản quang.

2.5. Tầm soát ung thư phổi

Ung thư phổi là loại ung thư có tỉ lệ tử vong cao nhất lên đến 50%. Do đó, việc sàng lọc và phát hiện tế bào phổi bất thường trong giai đoạn sớm đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư phổi.

Có 3 phương pháp chính được áp dụng trong tầm soát ung thư phổi bao gồm: chụp X – quang, chụp CT và sinh thiết phổi.

2.5.1. Phương pháp chụp X – quang

Tầm soát ung thư phổi bằng phươgn pháp chụp X-quang

Các đám mờ trên phổi thể hiện cho các tổn thương.

Hình ảnh chụp X – quang cho thấy các đám mờ hoặc nốt mờ trên phổi là những tổn thương đang có. Dựa vào hình ảnh này, bác sĩ có thể chẩn đoán sơ bộ về tình trạng của người bệnh.

Ưu điểm của phương pháp:

Giúp xác định chính xác vị trí, kích thước và hình thái của tổn thương tại phổi.

Nhược điểm:

Không phân biệt được tổn thương tại phổi là do ung thư hay do nguyên nhân khác.

2.5.2. Chụp CT

Kỹ thuật chụp CT thường được chỉ định sau khi bệnh nhân có kết quả chụp X – quang và bị nghi ngờ mắc ung thư. Lúc này, hình ảnh thu được từ máy chụp CT sẽ cho bác sĩ thấy rõ những cấu trúc bất thường nhỏ nhất trong phổi. Ngoài ra, phương pháp chụp CT cũng xác định được mức độ xâm lấn của khối u trong phổi.

Ưu điểm của phương pháp:

Thời gian thực hiện nhanh, độ chính xác tương đối cao.

Nhược điểm:

  • Chi phí cao.
  • Chỉ thực hiện được ở cơ sở y tế lớn được trang bị đầy đủ thiết bị.

2.5.3. Sinh thiết phổi

Đây là bước làm cuối cùng trước khi đưa ra chẩn đoán về ung thư phổi. Bằng kỹ thuật chuyên môn, bác sĩ sẽ lấy một mẫu mô tại phổi, sau đó nhuộm và soi dưới kính hiển vi để tìm kiếm tế bào ung thư.

Ưu điểm:

Độ chính xác cao.

Nhược điểm:

  • Yêu cầu trình độ chuyên môn cao nên chỉ thực hiện được ở bệnh viện tuyến đầu.
  • Chi phí cao.

2.6. Tầm soát ung thư gan

Tầm soát ung thư gan hiện nay được tiến hành dựa trên 3 phương pháp chính bao gồm: Xét nghiệm AFP, xét nghiệm AFP – L3 và xét nghiệm DCP.

2.6.1. Xét nghiệm AFP

Tầm soát ung thư gan bằng phương pháp xét nghiệm AFP

Xét nghiệm AFP được sử dụng để sàng lọc ung thư gan.

AFP là một chất chỉ dấu tế bào gây ung thư. Ở người bình thường, nồng độ AFP nhỏ hơn 25 UI/ml. Khi chỉ số này cao hơn, người bệnh có nguy cơ mắc ung thư gan.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Độ chính xác cao, đạt tới 90%.
  • Có thể được áp dụng để theo dõi tiến triển của bệnh trong quá trình điều tị.

Nhược điểm:

  • Chỉ số này cũng tăng cao ở các trường hợp xơ gan, viêm gan,… gây nhầm lẫn.
  • Chỉ thực hiện được ở những đơn vị được trang bị máy móc hiện đại.

2.6.2. Xét nghiệm AFP – L3

AFP – L3 là một trong 3 dạng của AFP được tạo ra bởi tế bào gan ác tính. Thông thường, tỷ lệ AFP – L3 không vượt quá 10% trên tổng lượng AFP. Nếu chỉ số này vượt quá 10%, người bệnh có nguy cơ cao bị ung thư gan trong khoảng 21 tháng.

Ưu – nhược điểm của phương pháp này tương tự như xét nghiệm AFP.

2.6.3. Xét nghiệm DCP

DCP hay là Des-Gamma-Carboxy Prothrombin – một chất được sản xuất ra từ các khối u ở gan và tăng lên ở bệnh nhân ung thư gan nguyên phát. Do đó, loại chất này được coi như một dấu vết xác định khối u khi khám sàng lọc ung thư gan.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Tính hiệu quả cao lên đến 85%.
  • Có thể dùng để theo dõi bệnh tái phát hoặc đánh giá mức độ thành công của phẫu thuật.

Nhược điểm:

  • Chi phí cao.
  • Chỉ thực hiện được ở bệnh viện lớn.

2.7. Tầm soát ung thư tuyến giáp

Tầm soát ung thư tuyến giáp bao gồm các xét nghiệm từ cơ bản đến chuyên sâu. Dựa vào kết quả sàng lọc từ sớm, bệnh nhân sẽ tăng cơ hội điều trị khỏi và giảm tối đa các biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là các phương pháp tầm soát ung thư tuyến giáp quan trọng nhất.

2.7.1. Siêu âm tuyến giáp

Tầm soát ung thư tuyến giáp bằng phương pháp siêu âm tuyến giáp

Siêu âm tuyến giáp giúp phát hiện và theo dõi các khối u bất thường.

Phương pháp này cho phép tái tạo lại hình ảnh và cấu trúc tuyến giáp. Thông qua đó, các bác sĩ sẽ phát hiện được ra những cấu trúc bất thường và dự đoán về nguy cơ ung thư. Bên cạnh đó, hình ảnh tái tạo từ máy siêu âm cũng giúp bác sĩ xác định chính xác kích thước, vị trí và mức độ xâm lấn của khối u.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Thực hiện nhanh.
  • Chi phí hợp lý.
  • Không gây đau đớn cho người bệnh khi thực hiện.

Nhược điểm:

Không xác định được chính xác khối u là lành tính hay ác tính.

2.8. Tầm soát ung thư da và hốc miệng

Da là cấu trúc bao bọc cơ thể có tác dụng bảo vệ và tạo cảm giác cho cơ thể khi xảy ra tiếp xúc. Hốc miệng là vị trí lưu trữ thức ăn tạm thời trong quá trình nghiền nát trước khi đưa xuống dạ dày. Vì là cơ quan ngay phía ngoài nên việc tầm soát ung thư da và hốc miệng có thể thực hiện bằng mắt thường thông qua các triệu chứng lâm sàng.

Ngoài ra, ung thư dạ và ung thư hốc miệng cũng được tầm soát bằng phương pháp X – quang hoặc sinh thiết.

2.8.1. Chụp X – quang

Hình ảnh chụp X – quang cho phép xác định số lượng, vị trí và mức độ xâm lấn của các khối u. Nhờ đó, bác sĩ có thể xác định được giai đoạn tiến triển của bệnh.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Thực hiện đơn giản, kết quả nhanh.
  • Không xâm lấn, không gây đau đớn cho người bệnh.
  • Chi phí phù hợp và dễ dàng thực hiện ở các cơ sở y tế khác nhau.

Nhược điểm:

Không xác định được chính xác khối u có phải là ung thư hay không.

2.8.2. Sinh thiết

Tầm soát ung thư da và hốc miệng bằng phương pháp sinh thiết

Mẫu sinh thiết da được đem phân tích để tìm kiếm tế bào ung thư.

Bác sĩ cần lấy một phần mô tại vùng da hoặc hốc miệng nghi ngờ bị ung thư. Mẫu mô này được đem đi phân tích để tìm kiếm tế bào ung thư.

Ưu điểm của phương pháp:

Độ chính xác cao, bác sĩ có thể dựa trên kết quả này để chẩn đoán bạn có bị ung thư hay không.

Nhược điểm:

  • Phương pháp có xâm lấn và có thể gây đau cho bệnh nhân.
  • Chi phí cao và chỉ thực hiện được ở các bệnh viện lớn.

2.9. Tầm soát ung thư tuyến tiền liệt

Ung thư tuyến tiền liệt thường gặp ở nam giới trong độ tuổi trung niên (trên 40 tuổi). Để phát hiện sớm bệnh, các bác sĩ thường sử dụng phương pháp xét nghiệm PSA.

PSA là một loại kháng nguyên được tiết ra ở tế bào biểu mô của tuyến tiền liệt. Thông thường, chỉ số PSA toàn phần trong máu thấp hơn < 4 ng/mL. Khi chỉ số này cao hơn sẽ cảnh báo nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt.

Tuy nhiên, chỉ số này cũng tăng ở một số bệnh lý khác của tiền liệt tuyến. Do đó, các bác sĩ cần làm thêm xét nghiệm chỉ số PSA tự do/ PSA toàn phần. Nếu tỉ lệ này thấp hơn ≤ 0.155 thì có thể kết luận bệnh nhân mắc ung thư tuyến tiền liệt.

Ưu điểm của phương pháp:

  • Độ đặc hiệu cao.
  • Không xâm lấn, không gây đau đớn cho người bệnh.

Nhược điểm:

  • Chi phí xét nghiệm cao.
  • Chỉ thực hiện được ở bệnh viện lớn có đầy đủ trang thiết bị.

3. Chi phí tầm soát ung thư tại Nhật Bản

Bệnh lý ung thư có thể đe dọa nghiêm trọng đến sức khỏe. Do đó, các dịch vụ sàng lọc chất lượng cao như tầm soát ung thư tại Nhật Bản ngày càng được nhiều người bệnh lựa chọn.

Chi phí khám tầm soát ung thư tại Nhật Bản không cố định mà dao động theo các thủ tục và phương pháp xét nghiệm mà người bệnh cần thực hiện. Ngoài ra, địa chỉ bệnh viện thực hiện tầm soát cũng là yếu tố gây ra chênh lệch cho các gói tầm soát.

Để biết chi tiết hơn về mức phí cho gói tầm soát ung thư tại Nhật Bản mà bạn muốn thực hiện, vui lòng liên hệ trực tiếp đến địa chỉ dưới đây để được tư vấn kỹ hơn:

  • Địa chỉ: 11-01, tầng 11, tòa nhà Prime Centre, số 53 Quang Trung, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội.
  • Hotline: 024 3944 0914
  • Email: info@iims-vnm.com
  • Trang web chính thức: https://iims-vnm.com/

4. Bệnh viện đáng tin cậy tầm soát ung thư tại Nhật Bản

Cũng như ở Việt Nam, các đơn vị y tế tại Nhật Bản cũng được phân tầng với chất lượng dịch vụ khác nhau. Dưới đây là 5 bệnh viện uy tín và có chất lượng dịch vụ tốt để bạn tham khảo khi muốn tầm soát ung thư tại Nhật Bản.

4.1. Bệnh viện Đa khoa IMS Tokyo Katsushika

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: Số 4 Chome-18-1 Nishi Shinkoiwa, Katsushika City, Tokyo 124-0025, Nhật Bản
  • Hotline: +81 3-5670-9901
  • Website: https://ims.gr.jp/tokyo-katsushika/
Bệnh viện Đa khoa IMS Tokyo Katsushika

Bệnh viện Đa khoa IMS Tokyo Katsushika trực thuộc hệ thống y tế của tập đoàn IMS.

Bệnh viện Đa khoa IMS Tokyo Katsushika thành lập vào năm 1985. Hiện tại, bệnh viện sở hữu 227 và các trang thiết bị hiện đại sẵn sàng phục vụ cho các trường hợp khẩn cấp. Đặc biệt, thế mạnh của bệnh viện là điều trị các ca bệnh liên quan đến nội mạch máu não hay phẫu thuật tim.

Đây cũng là địa chỉ tầm soát ung thư uy tín tại Nhật Bản.

4.2. Phòng khám Ikebukuro Royal Clinic

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ phòng khám: Số 1 Chome-21-11 Higashi Ikebukuro, Toshima City, Tokyo 170-0013, Nhật Bản
  • Hotline: +81 3-3989-1112
  • Website: https://www.ims.gr.jp/ikebukuro/

Phòng khám Ikebukuro Royal Clinic cung cấp các gói khám chuyên sâu theo lựa chọn của khách hàng. Đặc biệt, các gói khám tầm soát ung thư có thể được chính viện trưởng thông báo và giải thích.

Phòng khám sở hữu đội ngũ bác sĩ có trình độ chuyên môn cao và hệ thống thiết bị y tế hiện đại phục vụ cho công tác sàng lọc ung thư. Vậy nên, đây cũng là điểm đến của nhiều bệnh nhân muốn khám và điều trị ung thư tại Nhật Bản.

4.3. Bệnh viện Yamato

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: Số 173 – 0001, Tokyo – To, Itabashi – Ku, Honcho, 36 – 3
  • Hotline: 03.5943.2411
  • Website: http://www.ims.gr.jp/yamato

Bệnh viện Yamato sở hữu Trung tâm Thận – Tiết niệu có chất lượng hàng đầu cả nước. Thế mạnh về tầm soát ung thư của bệnh viện là các gói sàng lọc ung thư tiền liệt tuyến, ung thư tiết niệu.

Các phương pháp kiểm tra và trị liệu tại bệnh viện Yamato hướng tới tính hiệu quả và hạn chế tối đa các xâm lấn, tổn thương không đáng có cho bệnh nhân. Đến với bệnh viện, bạn sẽ được cung cấp các dịch vụ y tế chất lượng hàng đầu và dịch vụ chăm sóc chuyên nghiệp.

4.4. Bệnh viện ngoại khoa thần kinh não Yokohama Shintoshi

Thông tin liên hệ:

  • Địa chỉ: Adachi, Aoba Ward, Yokohama, Kanagawa 225-0013, Nhật Bản
  • Hotline: 045-911-2011
  • Website: http://www.yokohama-shitoshi.jp
Bệnh viện Yokohama Shintoshi

Bệnh viện Yokohama Shintoshi là điểm đến uy tín cho cho người muốn tầm soát ung thư tại Nhật Bản.

Bệnh viện Yokohama Shintoshi là điểm đến uy tín cho cho người muốn tầm soát ung thư tại Nhật Bản

Bệnh viện ngoại khoa thần kinh não Yokohama Shintoshi chuyên tiếp nhận các ca bệnh liên quan đến não và thần kinh. Đây là một trong những bệnh viện tuyến đầu có chất lượng tốt nhất tại tỉnh Kanagawa. Do đó, bệnh nhân có thể hoàn toàn an tâm khi đăng ký tầm soát ung thư tại đơn vị này.

Tham khảo: [Kiểm tra ung thư ở đâu] Top 10+ bệnh viện TỐT NHẤT

5. Lý do nên chọn IIMS là đối tác để tầm soát ung thư tại Nhật Bản

IMS Việt Nam là đơn vị đại diện cho tập đoàn IMS – Tập đoàn Y tế lớn thứ 2 tại Nhật Bản với hệ thống hơn 140 bệnh viện, phòng khám, trung tâm sức khỏe,…. Đây cũng công ty hỗ trợ Y tế Nhật Bản duy nhất tại Việt Nam có vốn 100% từ Nhật Bản.

Vậy nên, bạn sẽ được hưởng các dịch vụ y tế hàng đầu và hỗ trợ tối đa khi khi lựa chọn IMS làm đối tác tầm soát ung thư tại Nhật bản:

  • Hỗ trợ làm thủ tục xin visa để khám và điều trị cho bệnh nhân nhanh chóng.
  • Ngoài hệ thống y tế trong tập đoàn, IMS còn liên kết với các bệnh viện có chất lượng Top đầu về khám – chữa, tầm soát ung thư tại Nhật Bản.
  • Bệnh nhân được thăm khám, tư vấn và chăm sóc bởi những bác sĩ chuyên khoa đầu ngành tại Nhật Bản.
  • Hỗ trợ phiên dịch viên trong suốt thời gian bệnh nhân thăm khám và điều trị.
  • Sẵn sàng tư vấn, giải đáp mọi thắc mắc của người bệnh đến khi bạn hoàn thành toàn bộ quy trình khám chữa bệnh và trở về nước an toàn.
  • Hỗ trợ giải quyết và đồng hành cùng bệnh nhân khi có vấn đề phát sinh trong quá trình thăm khám, điều trị bệnh.
  • Toàn bộ thông tin bệnh nhân sẽ được bảo mật tuyệt đối.

Trên đây là toàn bộ thông tin về dịch vụ tầm soát ung thư tại Nhật Bản. Với những chia sẻ này, chúng tôi hy vọng bạn có thể lựa chọn được phương pháp và điểm đến thích hợp để gửi gắm niềm tin về sức khỏe. Chúc bạn và gia đình luôn khỏe mạnh!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *